Got Korean

Các thẻ

Mỗi ngày một thẻ.

Mỗi thẻ dạy một điều và chỉ ra lỗi hay mắc ở đó. Ba thẻ mở cho mọi người; phần còn lại lưu tiến độ nên cần tài khoản.

Không cần đăng ký

Từ ngày 4, thẻ mở sau khi đăng nhập.

Toàn bộ khoá học

Mùa 1 · chữ cái cơ bản

  1. 1 [cót] ㄱ ㄴ ㄷ ㅗchữ mới
  2. 2 안녕 [an-nhiong] ㅇ ㅏ ㅕchữ mới
  3. 3 사랑 [sa-rang] ㅅ ㄹchữ mới
  4. 4 사랑해 [sa-rang-he] ㅎ ㅐchữ mới
  5. 5 김치 [kim-chi] ㅁ ㅊ ㅣchữ mới
  6. 6 부탁 [bu-thăk] ㅂ ㅜ ㅌchữ mới
  7. 7 커피 [cơ-pi] ㅋ ㅓ ㅍchữ mới
  8. 8 주스 [chu-sư] ㅈ ㅡchữ mới
  9. 9 요약 [yo-yăk] ㅛ ㅑchữ mới
  10. 10 우유 [u-yu] chữ mới

Mùa 2 · đọc được hết

  1. 11 오빠 [ô-p'a] chữ mới
  2. 12 [kót] chữ mới
  3. 13 딸기 [ttal-ki] chữ mới
  4. 14 비싸요 [bi-xa-yo] chữ mới
  5. 15 찌개 [chi-ge] chữ mới
  6. 16 세계 [xê-ghê] ㅔ ㅖchữ mới
  7. 17 사과 [sa-goa] chữ mới
  8. 18 왜요 [oe-yo] chữ mới
  9. 19 회의 [hoe-i] ㅚ ㅢchữ mới
  10. 20 쉬워요 [suy-uo-yo] ㅟ ㅝchữ mới

Mùa 2 mở khi có đủ 100 người học.

Mùa 3 · đọc cho đúng

Đang được viết.

Bắt đầu

Ngôn ngữ này chưa được xem xét lại.

Những dòng chữ xung quanh tiếng Hàn Quốc — các menu, các giải thích, các ghi chú — đã được dịch bằng máy và chưa được người bản ngữ kiểm tra. Một số dòng sẽ đọc nghe lạ lẫm, và một số sẽ sai. Bản thân tiếng Hàn Quốc không bị ảnh hưởng.

Nếu bạn tìm thấy một bản dịch sai, hãy cho chúng tôi biết. Đó là cách để sửa chữa nó.

Báo cáo bản dịch sai